KHUNG SƯỜN |
|
|---|---|
| Kích cỡ/Sizes | One Size |
| Màu sắc/Colors | White, Mushroom, Grayish Green |
| Chất liệu khung/Frame | GIANT ALUXX aluminum alloy frame |
| Phuộc/Fork | GIANT steel fork |
| Giảm xóc/Shock | – |
CÁC BỘ PHẬN |
|
|---|---|
| Ghi đông/Handlebar | Aluminum alloy |
| Pô tăng/Stem | Aluminum alloy |
| Cốt yên/Seatpost | Aluminum alloy 30.9 |
| Yên/Saddle | Selle Royal |
| Bàn đạp/Pedals | GIANT City pedal |
HỆ THỐNG BÁNH XE |
|
|---|---|
| Vành xe/Rims | Alloy 32h/28 |
| Đùm/Hubs | Alloy 32h/28 |
| Căm/Spokes | Stainless steel |
| Lốp xe/Tires | CST 26″ |
BỘ TRUYỀN ĐỘNG |
|
|---|---|
| Tay đề/Shifters | Shimano Revoshift, 7-speed |
| Chuyển dĩa/Front Derailleur | N/A |
| Chuyển líp/Rear Derailleur | Shimano Tourney, 7-speed, RD-TY300 |
| Bộ thắng/Brakes | ARTEK NT 210 |
| Tay thắng/Brake Levers | 70KGF-CM |
| Bộ líp/Cassette | 14-28T |
| Sên xe/Chain | KMC |
| Giò dĩa/Crankset | 42T |
| B.B/Bottom Bracket | Alloy |
KHÁC |
|
|---|---|
| Trọng lượng/Weight | Trọng lượng có thể thay đổi dựa trên kích cỡ, chất liệu hoàn thiện, chi tiết kim loại và các phụ kiện. |